Slide background
Slide background

TỪ VỰNG TOPIC ” TECHNOLOGY ” IELTS SPEAKING

NGOC ANH IELTS chào tất cả các bạn! Trong bài học hôm nay cùng NGOC ANH IELTS học từ vựng về chủ đề TECHNOLOGY nhé!

1. Technophile : người mê công nghệ
2. Online banking: ngân hàng trực tuyến
3.  Technophobe : người không thích công nghệ mới
4.  Wireless hotspot: điểm phát wifi
5. Computer buff : chuyên gia máy tính
6.  Forward the message: chuyển tiếp tin nhắn

7. Technological advance: sự tiến bộ về công nghệ
8. Surf the web: lướt web
9. Harness technology : sử dụng công nghệ
10. Back up your work: lưu trữ thông tin, tập tin
11. Think outside the box: suy nghĩ sáng tạo

12. Online shopping: mua sắm trực tuyến
13. Cutting-edge (adj) hiện đại, tiên tiến
14. Social networking site: mạng xã hội
15) State-of-the-art (adj) hiện đại, tân tiến
16. Have access to sth : tiếp cận gì đó

CHÚC CÁC BẠN THÀNH CÔNG!

HOTLINE: 0934483811