Slide background
Slide background

TỪ VỰNG HAY GẶP TRONG LISTENING TOPIC ” HOLIDAYS “

NGOC ANH IELTS chào tất cả các bạn! Trong bài học hôm nay, cô sẽ chia sẻ với các bạn từ vựng topic ” holidays” ielts listening để các bạn học nhé!

Holiday /ˈhɒlɪdeɪ/: ngày nghỉ, ngày lễ

  1. Before Christmas:

– Clean the house: lau dọn nhà cuửa

– Decorate /ˈdɛkəreɪt/ (v) – > decoration (n):sự trang trí, đồ trang trí

Trong bức tranh ở trên có những đồ vật nào được dùng để trang trí vậy các bạn?

– Ornament (n) /ˈɔːnəm(ə)nt/: đồ trang trí, bao gồm:

Christmas tree/ pine: cây thông Nô en, light /lait/: đèn, gift /ɡɪft/: quà tặng (present /ˈprɛz(ə)nt/ cũng là quà tặng), sock /sɒk/ : tất ngắn ~ stocking /ˈstɒkɪŋ/: tất dài, wreath /riːθ/: vòng nguyệt quế, chimney /ˈtʃɪmni/: ống khói (Ông già Nô en sẽ chui qua ống khói để vào nhát phát quà)

Chú ý: Các bạn nhớ cẩn thận, trừ A Christmas tree, các đồ trang trí còn lại đều thêm “s” ở cuối khi nói về số nhiều nhé.

  1. During Christmas:

Rất nhiều người ăn mừng ngày lễ Giáng sinh dù họ không theo đạo (Ở Việt Nam cũng vậy!). Chúng mình cùng điểm qua một số hoạt động trong dịp Giáng sinh nhé!

Food (Đồ ăn): a turkey /ˈtəːki/: gà tây, a gingerbread /ˈdʒɪndʒəbrɛd/: bánh gừng, mince /mɪns/ pie/ cookie: bánh quy, Christmas pudding /ˈpʊdɪŋ/: bánh pudding

Activities (Hoạt động):

Visit the church /tʃəːtʃ/đi đến nhà thờ 

Build a snowman /ˈsnəʊman/: Làm người tuyết hoặc Snow fighting (n) : ném tuyết

Wrap up /rap/ presents /ˈprɛz(ə)nt/ : gói quà, bọc quà

Giving cards: tặng bưu thiếp cho nhau

Sing Christmas carol: hát bài hát Giáng sinh

Hang a stocking at the end of the bed: treo tất trước giường ngủ (Cái này thường dành cho trẻ em vì tin rằng ông già Nô en sẽ xuất hiện và món quà mà các em mong ước vào đó).

CHÚC CÁC BẠN THÀNH CÔNG!

HOTLINE: 0934483811