Slide background
Slide background

TỪ VỰNG GHI ĐIỂM SPEAKING PART 2

NGOC ANH IELTS chào tất cả các bạn! Khi thi IELTS, các bạn sẽ chuẩn bị những gì để mang vào phòng thi nào? Một
trong những câu trả lời quan trọng nhất đó chính là vốn từ vựng và cách vận dụng từ vựng của bạn. Hôm nay, NGOC ANH IELTS sẽ chia sẻ với các bạn từ vựng ghi điểm trong Ielts để bạn tự tin hơn khi đi thi nhé!

Books and movies

1an action movie Phim hành động
2. to be engrossed in Mải mê, chìm đắm trong…
3. bedtime reading Sách đọc vào giờ đi ngủ
4. to be a big reader Người đọc nhiều sách
5. to be based on Được dựa trên…

6.a box office hit: Một bộ phim chiến thắng tại phòng vé (thu về nhiều lợi nhuận)
7. to be heavy-going Đọc thấy khó hiểu
8. a blockbuster Phim bom tấn
9. to catch the latest movie Xem bộ phim mới ra mắt
10. the central character Nhân vật chính

11. a classic Tác phẩm kinh điển
12. to come highly recommended Được ai đó khen ngợi.

13. couldn’t put it downKhông thể bỏ xuống/ không thể dừng lại việc đọc (do quá hấp dẫn)
14. an e-book Sách điện tử
15. an e-reader Máy đọc sách điện tử
16. to flick through xem qua cuốn sách
17. to get a good/bad review Nhận được lời phê bình tốt/ xấu
18 to go on general release (khi một bộ phim) được ra mắt khán giả
19. hardback Sách bìa cứng
20. a historical novel Tiểu thuyết lịch sử
24. a low budget film Một bộ phim có kinh phí làm phim ít
25. on the big screen Chiếu tại rạp

26. a page turner Một cuốn sách bạn muốn đọc tiếp
27. paperback Sách bìa mềm
28. plot Kịch bản phim/ sách
29. to read something from cover

30 to cover: Đọc một cuốn sách từ đầu đến cuối
31. sci-fi Khoa học viễn tưởng
32. to see a film Xem phim tại rạp
33. the setting Bối cảnh
34. showings Sự trình chiếu một bộ phim
35. soundtrack Nhạc nền chop him

CHÚC CÁC BAN THÀNH CÔNG!

 

HOTLINE: 0934483811