Slide background
Slide background

COLLOCATION CHỦ ĐỀ JOB IELTS SPEAKING

NGOC ANH IELTS chào tất cả các bạn! Hôm nay cô NGOC ANH lại chia sẻ với các bạn từ vựng về chủ đề JOB các bạn tham khảo nhé!

A. Collocations với job

A nine – to – five job: Công việc tẻ nhạt, buồn chán

A dead-end job : Công việc không có tương lai

A Cushy job : Công việc nhẹ nhàng , không có nhiều áp lực

An ideal job/dream job: Công việc lý tưởng/ công việc mơ ước

Manual job >< Non-manual job: Công việc chân tay >< Công việc văn phòng

Highly-paid job >< badly-paid job : Công việc lương cao >< Công việc lương thấp

Permanent job >< Temporary job : Công việc lâu dài >< Công việc tạm thời

Apply for a job : Ứng tuyển

Take a part-time/full-time job : Làm việc bán thời gian / toàn thời gian

Resign from job : Nghỉ việc

Switch a job / Change a job: Thay đổi công việc

Do a job share : Chia sẻ phần công việc

Job promotion : Sự thăng tiến, thăng chức

Job prospects : Viễn cảnh công việc

Job satisfaction : Sự hài lòng về công việc

Job hopping : Sự nhảy việc

===================================

B.Các kỹ năng cần có để đảm nhận một công việc nào đó khi trúng tuyển

Teamwork /teambuilding skills : Kỹ năng làm việc nhóm

IT skills : Kỹ năng công nghệ

Communication skills : Kỹ năng giao tiếp

Have a great command of foreign languages such as English or Chinese : Thành thạo ngoại ngữ , ví dụ như Tiếng Anh hoặc Tiếng Trung

Leader skills : Kỹ năng lãnh đạo

Negotiation skills : Kỹ năng đàm phán

Critical thinking : Tư duy phân tích

Problem-solving skills : Kỹ năng giải quyết vấn đề

Self-management skills : Kỹ năng quản lý / xoay sở

Interpersonal skills: Kỹ năng tương tác

================================

C.Các phẩm chất/tính cách nhà tuyển dụng muốn nhìn thấy ở bạn khi đi phỏng vấn xin việc

To be punctual : Đúng giờ

To be articulate : Hoạt ngôn, giỏi ăn nói

To be decisive : Quyết đoán

To be clever: Khéo léo

To be dedicated : Nhiệt tình

To be responsible : Có trách nhiệm

To be experienced : Có kinh nghiệm

To think out of box / To be creative : Có óc sáng tạo , nắm bắt nhanh nhạy cái mới

To be humble/modest: khiêm tốn , khiêm nhường

To be confident : Tự tin

To be ambitious : Có hoài bão, có đam mê khát vọng

To be self-directed : Có khả năng ứng biến, xoay sở

To be well-organized and discliplined : Có tính tổ chức và kỷ luật cao

To be adaptable : Có khả năng thích ứng

To be good at/ clever at/ quick at : giỏi về cái gì đó

To ave an ability to work under high pressure: Chịu được áp lực công việc

==============================

D. Các từ vựng liên quan khác :

Initial salary : Mức lương khởi điểm

Expected salary : Mức lương mong muốn

Net salary : Tiền lương thực nhận sau khi công ty đã chi trả cho người lao động các khoản như thuế, bảo hiểm

Sick pay: tiền lương ngày ốm

Holiday pay: tiền lương ngày nghỉ

Holiday entitlement: chế độ ngày nghỉ được hưởng

Fast-track scheme: Chương trình đào tạo dành cho những nhân viên giỏi, có tiềm năng

Call in sick : Gọi điện xin phép nghỉ vì ốm

Get stuck behind the desk : Mắc kẹt bên bàn làm việc ( vì có quá nhiều thứ phải làm )

Clear your desk : Soạn sửa nơi làm việc cho ngăn nắp trước khi rời khỏi nơi làm việc để đến một vị trí mới

Achiveve a better work-life balance : Cân bằng được công việc và cuộc sống

Manage heavy workload : Xoay sở với khối lượng công việc nặng nề

Step down/ Retire : Nghỉ hưu

CHÚC CÁC BẠN THÀNH CÔNG!

HOTLINE: 0934483811