Slide background
Slide background

TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ ” CULTURES ” TRONG IELTS LISTENING

NGOC ANH IELTS chào tất cả các bạn! Cultures” là một chủ đề “khó nhằn” nhưng lại thường xuất hiện trong phần thi IELTS listening . Mỗi đất nước đều có một bản sắc văn hóa riêng đầy màu sắc. Trong bài học hôm nay hãy cùng NGOC ANH IELTS học từ vựng về chủ đề Cultures để hiểu rõ hơn về văn hóa trên thế giới nhé!

  • Văn hóa ẩm thực:

 

1. sandwich /ˈsænwɪdʒ/ : bánh sandwich 

2. noodle soup /ˈnuːdl suːp/ : xúp mỳ

3. toast /toʊst/ : lát bánh mỳ

4. cereal /ˈsɪriəl/ : ngũ cốc

5. lentil /ˈlentl/ : đậu lăng

  • Các phong tục, tập quán

 

1. Ritual /ˈrɪtʃuəl/: Lễ nghi

2. Acculturation /əˌkʌltʃəˈreɪʃn /: Sự tiếp nhận và biến đổi văn hóa

3. Folk culture /foʊk kʌltʃər/: Văn hóa dân gian

4. Oral tradition /ˈɔːrəl trəˈdɪʃn/: Truyền miệng

5. Ethical standard /ˈeθɪkl stændərd/: Chuẩn mực đạo đức

6. Race conflict /reɪs kɑːnflɪkt/: Xung đột sắc tộc

7. Racism /ˈreɪsɪzəm/: Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc

8. Culture shock /ˈkʌltʃər ʃɑːk/: Sốc về văn hóa

9. National identity /ˈnæʃnəl aɪˈdentəti/: Bản sắc dân tộc

10. Civilization /ˌsɪvələˈzeɪʃn/: Nền văn minh

11. Prejudice /ˈpredʒudɪs/: Định kiến, thành kiến.

CHÚC CÁC BẠN THÀNH CÔNG!

HOTLINE: 0934483811