Slide background
Slide background

TỪ VỰNG BAND 7.5 TOPIC ” TRANSPORT “

Trong bài học hôm nay, NGOC ANH IELTS sẽ chia sẻ với các bạn từ vựng hay về chủ đề ” Transport ” để các bạn nâng vốn từ vựng của mình nhé!

Road expansion / Road widening: Mở rộng đường sá

Build flyovers and ring roads: Xây dựng cầu vượt và đường vành đai

Auto-free zones /Pedestrianized streets: Phố/ khu vực dành cho người đi bộ

More accessible metro/subway/underground system: Hệ thống tàu điện ngầm

Don’t wear a helmet: Không đội mũ bảo hiểm

Jump the light: Vượt đèn đỏ

Drive over the speed limit : Lái xe vượt quá tốc độ cho phép

Drink excessive amount of acohol : Uống quá nhiều đồ uồng có cồn

Lose your license : Mất bằng lái , không có bằng lái

Đường hàng không
• Glider – tàu lượn
• Helicopter – trực thăng
• Jet – máy bay phản lực.
Đường bộ

• Coach (Anh – Anh) – xe buýt đường dài, xe khách
• Lorry (Anh – Anh) – xe tải lớn
• Van – xe tải nhỏ
• Truck (Anh – Mỹ): xe tải
• Minicab/Cab – xe cho thuê
• Motorbike/Motorcycle – xe gắn máy
• Tram – xe điện
Dưới mặt đất
• Tube – tàu điện ngầm ở London (như ‘London Underground’).
• Underground – tàu điện ngầm
Đường thủy
• Boat – thuyền.
• Ferry – phà
• Hovercraft – tàu di chuyển nhờ đệm không khí
• Speedboat – tàu siêu tốc

To accelerate : Tăng tốc >< To slow down: giảm tốc độ

To brake: Phanh

To change gear: Chuyển số

To enter congestion-prone spots: Không đi vào điểm tắc nghẽn thường gặp

To turn left: Rẽ trái

To turn right: Rẽ phải

To go straight ahead: Đi thẳng

To go past: Đi ngang qua

To be severely disrupted : bị tê liệt

To be diverted: bắt buộc phải đi đường khác

To be stuck in traffic: Mắc kẹt vì giao thông tắc nghẽn

To tail back = tạo thành một hàng dài (khi tắc đường)

To take driving test: thi lấy bằng lái

Traffic accidents/ Trafic chaos/ Traffic congestion/ Traffic safety  : Tai nạn giao thông/ Hỗn loạn giao thông/ Tắc nghẽn giao thông/ An toàn giao thông

To grapple with bad traffic: Vật lộn giải quyết tình trạng giao thông xấu

To transgress pavements and roadsides : Lấn chiếm lề đường, vỉa hè

To curb / Alleviate / Reduce/ decrease traffic jam/the high volume of traffic (v) : Giảm ắc tách giao thông

Traffic-calming zone (n): Khu vực giảm, điều chỉnh tốc độ

Road speed limits  : Sự giới hạn tốc độ

Road users/ Vehicle owners  : Người tham gia giao thông/ Chủ phương tiện

Traffic fines (n): Hình thức phạt vì vi phạm giao thông

Traffic law violators/Traffic law breakers (N): Người vi phạm luật giao thông

On going traffic: Dòng xe cộ tiến về phía trước

Valid driving licence > Invalid driving licence: Bằng lái xe có hiệu lực

GOOD LUCK!

HOTLINE: 0934483811