Slide background
Slide background

COLLOCATIONS VỚI ” FOOD”

NGOC ANH IELTS chào tất cả các bạn! Trong bài học hôm nay, NGOC ANH IELTS chia sẻ với các bạn collocations với ” food ” để các bạn nâng cao vốn từ vựng của mình nhé!

Processed food : Thực phẩm đã qua chế biến

-Raw food : Thực phẩm tươi sống

-Canned/tinned food : Thực phẩm đóng hộp

-Leftover food : Thức ăn dư thừa

-Uncooked food: Thực phẩm chưa được nấu chin

-Ready-made food : Thức ăn làm sẵn

-Genetically-modified food: Thực phẩm biến đổi gen

-Wholesome/ healthy / nutritious food: Thực phẩm tốt cho sức khoẻ, giàu dinh dưỡng

-Superb food: Thức ăn ngon, thượng hạng ( cao lương mỹ vị )

-Staple food : Thực phẩm thiết yếu

-Taste/bolt / chew / swallow food: Nếm / gắp / nhai/ nuốt thức ăn

-Digest food: Tiêu hoá thức ăn

-Crave for food : Thèm ăn

-Cut down on food: Giám bớt khẩu phần ăn/ lượng thức ăn

-Serve food: Phục vụ món ăn

-Store food: Dự trữ thực phẩm

-Run out of food: Hết thức ăn

-Food consumption: Sự tiêu thụ thực phẩm

-Food resource : Nguồn thực phẩm

-Food hygiene : Sự vệ sinh thực phẩm

-Food safety : Sự an toàn thực phẩm

-Food intake : Lượng thức ăn đưa vào cơ thể

-Food additives : Những thành phần có trong món ăn

-Food chain : Chuỗi thức ăn

-Food supplier : Nhà cung cấp thực phẩm

GOOD LUCK!

HOTLINE: 0934483811