Slide background
Slide background

COHERENCE IN IELTS SPEAKING

Để đạt điểm cao trong bài thi IELTS Speaking, bên cạnh đáp ứng đủ các yêu cầu về nội dung và ngữ pháp của bài nói, các bạn cũng cần phải quan tâm đến độ trôi chảy và tính liên kết (Fluency & Coherence) trong bài nói của mình. Đây cũng là một trong những tiêu chí chấm điểm trong IELTS Speaking. Ngày hôm nay, Ngọc Anh IELTS sẽ hướng dẫn các bạn cách tăng điểm cộng cho tiêu chí này thông qua bài viết về từ nối và cách sử dụng từ nối trong IELTS Speaking.

Các loại từ nối (cụm từ nối) thường được sử dụng trong IELTS Speaking và cách dùng:

1. Từ nối để bắt đầu bài nói, quan điểm nào đó

Trước khi bắt đầu bài nói của mình, bạn có thể bắt đầu bằng một số từ nối như sau:

  • To begin with…
  • First of all…
  • I’d like to start with…
  • I would like to start off my speaking with …
  • Firstly …
  • Initially …

 

2.  Những từ dấu hiệu chỉ nguyên nhân, hệ quả

Thói quen thường trực của các bạn khi nói đó là sau khi đưa ra một vấn đề, bạn sẽ mở rộng câu trả lời bằng cách đưa lời giải thích. Vậy những từ nối dưới đây chính là sự lưa chọn của các bạn:

  •  Accordingly (Theo như)
  •  and so (và vì thế)
  •  as a result (Kết quả là)
  •  consequently (Do đó)
  •  for this reason (Vì lý do này nên)
  •  hence, so, therefore, thus (Vì vậy)
  •  then (Sau đó)

3. Để cung cấp thêm thông tin

Các từ nối này dùng để cung cấp thêm thông tin trong phạm vi một câu hoặc giữa các câu với nhau:

  • As well as
  • Not only … but also
  • Also
  • Another reason is…
  • And
  • Moreover
  • In addition
  • Additionally
  • Furthermore
  • Besides

4. Để chỉ trình tự, diễn biến của một sự việc

Đôi khi bạn được yêu cầu để mô tả các sự việc, hoạt động như việc mô tả một wedding party, và bạn cần phải lần lượt nói đến việc đầu tiên, thứ 2, thứ 3 … bạn làm là gì. Đây chính là những từ nối bạn cần dùng:

  • Firstly
  • Secondly
  • Thirdly
  • Lastly
  • First of all
  • After that
  • Then
  • At the same time
  • Meanwhile
  • After
  • Before
  • While
  • During
  • Following this
  • Since
  • when

 

5. Những dấu hiệu chỉ sự so sánh

So sánh là một trong những cách tốt nhất để nhấn mạnh một vấn đề nào đó

  •  by the same token (bằng những bằng chứng tương tự như thế)
  •  in like manner (theo cách tương tự)
  •  in the same way (theo cách giống như thế)
  •  in similar fashion (theo cách tương tự thế)
  •  likewise, similarly (tương tự thế)

6. Những dấu hiệu chỉ sự đối lập

Điều thấy vô cùng nhiều trong các bài văn học thuật, đặc biệt là trong việc tranh luận hay phản biện về một đề tài

  • In contrast,
  • On the other hand,
  • Although
  • However
  • Nevertheless
  • Despite
  • In spite of
  • Even though
  • But

Có thể bạn muốn biết:

7Dùng để chỉ quan điểm, ý kiến cá nhân

Đây rồi, khi muốn đưa ra ý kiến của riêng mình, sẽ tốt hơn nếu bạn có thể đưa thêm những từ này vào bài viết hay bài nói của mình

  • In my opinion,
  • I think
  • In my view,
  • I believe
  • From my point of view,
  • To me,…
  • From my perspective

8. Dùng để nhấn mạnh

  • In particular,
  • Particularly
  • Especially
  • Obviously
  • Clearly

9. Dùng để đưa ra ví dụ

Khi đưa ra các dẫn chứng thì không thể thiếu các từ, cụm từ này

  • For example
  • For instance
  • Namely
  • To illustrate
  • Such as
  • Like
  • One example of

10. Dùng để khái quát vấn đề

Có những tình huống bạn muốn đưa ra một câu khái quát cho những vấn đề mình đưa ra. Đây là những từ nối bạn cần dùng:

  • In general,
  • General speaking,
  • Overall
  • On the whole,

11. Dùng để đưa ra thuận lợi và khó khăn của vấn đề

Một dạng câu hỏi khá phổ biến trong Part 3 đó là dạng advantages and disadvantages – bạn cần phải so sánh giữa mặt lợi và mặt hại của vấn đề. Hãy bắt đầu câu trả lời của mình bằng:

  • I believe, there are both benefits and drawbacks.
  • There are a number of benefits to…
  • At the same time, there are important downsides

12. Những từ dấu hiệu chỉ kết luận hoặc tổng kết.
 Cuối cùng để thông báo bạn chuẩn bị kết thúc một ý hay bài nói của mình, bạn nhất định không được quên những từ, cụm từ sau đây:

  •  and so (và vì thế)
  •  after all (sau tất cả)
  •  at last, finally (cuối cùng)
  •  in brief (nói chung)
  •  in closing (tóm lại là)
  •  in conclusion (kết luận lại thì)
  •  on the whole (nói chung)
  •  to conclude (để kết luận)
  •  to summarize (Tóm lại)

Hi vọng rằng, với những chia sẻ về trên của Ngọc Anh Ielts, bạn có thể thu nhặt cho mình được những kiến thức hữu ích về từ nối, các cụm từ nối và cách sử dụng của nó trong IELTS Speaking. Cuối cùng, chúc các bạn ôn thi thành công!

 Khóa học Super V3  tăng khả năng tự viết, tự sửa lỗi sai

HOTLINE: 0934483811