Slide background
Slide background

CÁCH ĐOÁN NGHĨA CỦA TỪ IELTS READING

NGOC ANH IELTS chào tất cả các bạn! Trong bài học hôm nay, NGOC ANH IELTS chia sẻ với các bạn cách đoán nghĩa từ mới trong ielts reading giúp các bạn nâng band điểm của mình nhé!

Từ gốc La Tinh

Gốc La TinhNghĩa của gốcTừ ví dụ
1.                  ambiBao gồm cả 2Ambiguous : mơ hồ, không rõ ràngAmbidextrous: thuận 2 tay/ 2 mặt, gian xảo
2.                  aquaNướcAquarium: bể nuôi cáAquamarine: ngọc màu xanh biển
3.                  audNgheAudience: khan giả, thính giảAudition: buổi thử vai, thử giọng
4.                  beneTốtBenefactor: ân nhânBenevolent: nhân ái, nhân từ
5.                  cent1 trămCentury: 1 thế kỷ, 1 trăm nămPercent:  phần trăm
6.                  circumChung quanh, vòng quanhCircumference: chu viCircumstance: hoàn cảnh
7.              contra/counterChống lại, trái lạiContradict: mâu thuẫnEncounter: chạm trán, đụng độ
8.                  dictNóiDictation: đọc cho người khác viết lại, ghi lại/ sự sai khiếnDictator: nhà độc tài
9.                  duc/ductDẫn tới, hướng dẫnConduct: tiến hànhInduce: dụ dỗ
10.                facLàm ra cái gì đóFactory: nhà máyManufacture: sản xuất lớn

 

Gốc Hi Lạp

Gốc Hi LạpNghĩaTừ ví dụ
1.       anthropoCon người, nhân loạiAnthropologist: nhân chủng họcPhilanthropy: lòng thường người
2.       autoTự động, tự thânAutobiography: tự truyệnAutomobile: ô tô, xe hơi
3.       bioSống, cuộc sốngBiology: sinh họcBiography: tiểu sử, lý lịch
4.       chronThời gianChronological: theo niên đại, thứ tự thời gianChronic: (y học) kinh niên, mãn tính
5.       dynaNăng lực, năng lượngDynamic: động lực, năng nổ, sôi nổiDynamite: thuốc nổ đinamit
6.       dysXấu, tệ
Khó
Không may mắn
Dysfunctional: sự hoạt động khác thường, lỗi,Dyslexic: mắc chứng khó đọc
7.       gramBản viếtEpigram: thơ trào phúngTelegram: bức điện tín
8.       graphViếtGraphic: đồ thịPhonograph: máy hát đĩa
9.       heteroKhácHeteronym: từ viết giống nhau nhưng khác nghĩa và phát âmHeterogeneous: hỗn tạp, khác thể, không đồng nhất
10.   homoĐồng, giống nhauHomonym: từ đồng âmHomogenous: đồng nhất, đồng thể
11.   hydrNướcHydration: hydrat hóa, thủy hóaDehydrate: khử nước, làm khô, mất nước
12.   hypoDưới, ở phía dưới, cấp thấpHypothermia: sự giảm nhiệt, hạ nhiệtHypothetical: gỉa định, giả thiết
13.   logyMôn học, nghiên cứuBiology: sinh họcPsychology: tâm lý học
14.   meter/metrĐo lườngThermometer: nhiệt kếPerimeter: chu vi, vành đai
15.   microNhỏMicrobe: vi trùng, vi khuẩnMicroscope: kính hiển vi

CHÚC CÁC BẠN THÀNH CÔNG!

HOTLINE: 0934483811