Slide background
Slide background

BỐI CẢNH NHÀ HÀNG IELTS LISTENING

NGOC ANH IELTS chào tất cả các bạn! Ngày hôm nay chúng mình sẽ cùng đi sâu vào một bối cảnh cụ thể và khá đặc trưng của bài thi IELTS: Restaurant (Nhà hàng). Đây là một chủ đề xuất hiện khá nhiều trong bài thi IELTS LISTENING, các bạn học tập nhé!

Nội dung chính của các đoạn hội thoại này thường xoay quanh các vấn đề chính như sau:

  1. Liên quan đến việc đặt bàn (Reservation)

– Book/ reserve a table (v): đặt bàn -> reservation (n) /rɛzəˈveɪʃ(ə)n/

– Confirm /kənˈfəːm/ a table/ a reservation: xác nhận việc đặt bàn -> confirmation (n)

– Cancel /ˈkans(ə)l/ a table/ a reservation: hủy bàn

Khi đặt bàn, chúng ta thường quan tâm đến các vấn đề dưới đây, cũng chính là những câu hỏi thường gặp:

– Số lượng bàn, bàn cho bao nhiều người

Vd: một bàn cho 5 người: a table for 5

– Thời gian (ngày tháng, giờ)

– Các yêu cầu đặc biệt (Special requests): a birthday cake (một bánh sinh nhật), lake view  (bàn nhìn ra hồ), no-smoking area (khu vực không hút thuốc)…

  1. Liên quan đến việc gọi món (Order)

* Thứ tự gọi món: Theo văn hóa của người bản ngữ, thông thường thứ tự gọi món sẽ là

  1. Starter/ˈstɑːtə/ ~ appetizer /ˈapɪtʌɪzə/: Khai vị , gồm các món cơ bản như:

Soup /suːp/, salad /ˈsaləd/

  1. Main course /kɔːs/: Món chính, gồm các món chính:

– Vegetarian /vɛdʒɪˈtɛːrɪən/: món chay

– Các loại thịt: beef /biːf/: thịt bò, bacon /ˈbeɪk(ə)n/: thịt muối,  ham /ham/: thịt dăm bông, lamb /lam/: thịt cừu, pork /pɔːk/ : thịt lợn, turkey /ˈtəːki/: thịt gà tây, salmon /ˈsamən/: cá hồi, sardine /sɑːˈdiːn/, tuna /ˈtjuːnə/

– Các loại rau vegetables /ˈvɛdʒtəb(ə)lz/: broccoli /ˈbrɒkəli/: súp lơ, cabbage/ˈkabɪdʒ/: cải bắp, carrot /ˈkarət/: cà rốt, ginger /ˈdʒɪndʒə/: gừng, garlic /ˈɡɑːlɪk/ : tỏi, onion /ˈʌnjən/: hành, lettuce /ˈlɛtɪs/: xà lách, mushroom /ˈmʌʃruːm/: nấm, peas /piːz/: đậu Hà Lan, spinach /ˈspɪnɪdʒ/: rau chân vịt

– Các kiểu chế biến: Roast /rəʊst/: quay, grilled /ɡrɪld/: nướng, baked /ˈbeɪkt/: nướng bỏ lò, smoked /sməʊkt/: xông khói, boiled /bɔɪld/: luộc

  1. Dessert /dɪˈzəːt/ ~ sweet /swiːt/: đồ ngọt, đồ tráng miệng:

–  Cake/ Pie/ Ice cream/ Fruit

  1. Drinks/ Beverage /ˈbɛv(ə)rɪdʒ/: đồ uống

– Juice/ Wine/ Water/ Coffee / Beer / Coke/ Diet coke

  1. Other requests (Các yêu cầu khác)

– Các vật dụng khi ăn:

Knife /nʌɪf/: dao (Từ này các bạn rất hay đọc nhầm và thêm âm /k/ ở đầu, nhưng thực tế chữ k không được phát âm, tương tự như trong các từ know /nəʊ/, knit /nɪt/…)

Fork /fɔːk/: dĩa (miền Bắc), nĩa (miền Nam)

Napkin /ˈnapkɪn/: khăn ăn

Chopstick /ˈtʃɒpstɪk/ : đũa

Spoon /spuːn/: thìa, muỗng

– Các loại sauce /sɔːs/: nước sốt, pepper /ˈpɛpə/: tiêu, chilli /ˈtʃɪli/: ớt,

  1. Liên quan đến việc nhận xét về món ăn: (Comments)

Sweet /swiːt/: ngọt, sour /saʊə/: chua, bitter /ˈbɪtə/ : đắng, salty /ˈsɔːlti/ : mặn, spicy /ˈsɔːlti/ hoặc hot: cay

(Còn một vị khá đặc biệt là bittersweet, vị vừa ngọt vừa đắng, chính là vị của tình yêu – bittersweet love)

KhenChê
Good/ Delicious

Juicy /ˈdʒuːsi/: mọng nước

Tender /ˈtɛndə/ : mềm, dễ nhai

 

Stale /steɪl/: ôi (bánh mì)

Rotten /ˈrɒt(ə)n/: hỏng thiu thối

Over-cooked : chín quá

Under-cooked: chưa chin

 

  1. Liên quan đến việc thanh toán: (Payment)

Thông thường, khách hàng sẽ gọi phục vụ để lấy hóa đơn (bill) và sau đó thanh toán bằng cách cách như tiền mặt (in cash), bằng séc (by cheque) hoặc bằng thẻ tín dụng (be credit card).

CHÚC CÁC BẠN HỌC TỐT!

HOTLINE: 0934483811