Slide background
Slide background

5 LỖI SPELLING KHI LUYỆN IELTS LISTENING

Chính tả là một phần quan trọng khi làm bài thi IELTS, đặc biệt là khi bạn điền đáp án. Thực tế, có những lỗi rất cơ bản liên quan đến Spelling – có từ giống nhau nhưng khác biệt ở một chữ thôi mà bạn ghi sai trong đáp án thì coi như out rồi.

Vậy thì những lỗi chính tả nào đặc biệt liên quan đến Spelling? Dưới đây là 5 lỗi phổ biến nhất và những từ mà các bạn cần chú ý khi luyện nghe IELTS LISTENING nhé!

1. Phụ âm đơn và kép

Lỗi Single and double consonants – phụ âm đơn và kép là thường gặp nhất trong khi làm bài thi. Nếu trong 1 từ có phụ đơn và kép gần kề nhau, có thể khiến bạn đánh vần sai và viết không đúng chính tả.

Một số từ mà các bạn cần chú ý như sau:

– Một phụ âm đơn theo sau là một cặp phụ âm kép:

  • Across
  • Process
  • Harass
  • Disappoint
  • Recommend
  • Tomorrow
  • Professor, Necessary

– Một cặp phụ âm được theo sau một phụ âm đơn

  • Parallel
  • Apparent
  • Exaggerate
  • Occasion
  • Occur (but Occurred)
  • Commit (but Committed)

– Một số từ phổ biến với 2 cặp phụ âm kép:

  • Success
  • Possess
  • Access
  • Assess
  • Address
  • Accommodation
  • Embarrass
  • Millennium

2. Nguyên âm yếu

Một số từ khó đánh vần và dễ bị nhầm lẫn bởi vì nó chứa một hay nhiều âm yếu. Ví dụ nổi bật nhất là / ə/. Người nghe sẽ rất dễ bị nhầm và bỏ qua bởi vì hầu như không nghe được người nói phát âm từ này.

Một ví dụ về từ mà chứa nhiều âm yếu / ə/

  • Separate (adj.)
  • Definite
  • Desperate
  • Temperature
  • Literature
  • General
  • Relevant
  • Category
  • Describe
  • Decline
  • Despite
  • but Dispute
  • Discrete
  • Display
  • Capable
  • Achievable
  • Understandable
  • but Possible
  • Visible
  • Accessible
  • Performance
  • Attendance
  • Ignorance
  • but Independence
  • Sentence
  • Existence

Và một số từ khác với âm / r/.

  • Opportunity
  • Pursue
  • Persuade
  • Surprise

3. Dạng từ thay đổi, thay đổi cách viết

Bạn sẽ bắt gặp không ít từ khi chuyển thành danh từ, động từ, tính từ sẽ thay đổi cách viết, phụ âm hay nguyên âm bị thay đổi. Nếu không chú ý, sẽ dễ viết nhầm mà không thay đổi phần đuôi.

– Ví dụ, một phụ âm có thể thay đổi khi danh từ chuyển thành tính từ:

  • Benefit > Beneficial
  • Influence > Influential
  • Circumstance > Circumstantial

– Một nguyên âm có thể thay đổi hoặc mất đi khi động từ thành danh từ:

  • Maintain > Maintenance
  • Pronounce > Pronunciation
  • Argue > Argument

– Một nguyên âm có thể gấp đôi khi chuyển từ danh từ -> động từ

  • Success > Succeed
  • Excess > Exceed
  • Process > Proceed

– Phụ âm cuối được tăng lên gấp đôi khi động từ thay đổi thì:

  • Occur > Occurred
  • Refer > Referred
  • Begin > Beginning

 

4. Âm câm, chữ câm trong từ, cụm từ

Một số từ vựng âm, chữ câm trong từ, cụm từ như sau:

– [nm] in Environment, Government

– [nm] in Column, Autumn

– [sc] in Science, Conscious, Discipline, Fascinate, Ascend, Descend

– [xc] in Excite, Exceed, Exception, Excellent, Excited

– [dg] in Knowledge, Acknowledge (but just [g] in Privilege, Oblige)

– [th] clusters in ordinals: Eighth, Twelfth, Hundredth

5. Các cặp từ thường nhầm lẫn trong khi nghe

Bên cạnh những lỗi về âm như trên, bạn sẽ thường gặp một số cặp từ dễ nhầm lẫn mà cần chú ý thật kỹ để không điền đáp án sai, giảm điểm thi IELTS.

Đây là cặp từ hay gặp

– Till ≠ Until (untill – chỉ có 1 chữ L)

– Lose ≠ Loose ( một là động từ, một là tính từ)

– Affect ≠ Effect ( Một là động từ, một là danh từ)

– Forth ≠ Fourth ( Một có nghĩa là chuyển tiếp còn một nghĩa là 40)

– Fourth but Forty (Không phải fourty, bỏ chữ u)

– High but Height ( không phải hight)

– Great but Grateful ( không phải greatful)

– Precede ≠ Proceed (Một có nghĩa là đi trước, một có nghĩa là đi đầu)

– Principle ≠ Principal (Một là sự thật còn một nghĩa là chính)

– Site ≠ Sight ( trang web # cái nhìn)

– Copywriter ≠ Copyright (Một chỉ người viết, một chỉ bản quyền)

– Corporation và Cooperation ( Một từ chỉ tập đoàn, một bên là luyện tập)

HOTLINE: 0934483811