Slide background
Slide background

[100+] TỪ VỰNG THÔNG DỤNG VỀ BÓNG ĐÁ

Cùng trở thành bình luận viên với hàng trăm từ vựng về chủ đề bóng đá này nào!

  1. Attack (v) : Tấn công
  2. Attacker (n) : Cầu thủ tấn công
  3. Away game (n) : Trận đấu diễn ra tại sân đối phương
  4. Away team (n) : Đội chơi trên sân đối phương
  5. Ball (n) : bóng
  6. Beat (v) : thắng trận, đánh bại
  7. Bench (n) : ghế
  8. Captain (n) : đội trưởng
  9. Centre circle (n) : vòng tròn trung tâm sân bóng
  10. Champions (n) : đội vô địch
  11. Changing room (n) : phòng thay quần áo
  12. Cheer (v) : cổ vũ, khuyến khích
  13. Coach (n) : huấn luyện viên
  14. Corner kick (n) : phạt góc
  15. Corner: quả đá phạt góc
  16. Cross (n or v) : lấy bóng từ đội tấn công gần đường biên cho đồng đội ở giữa sân hoặc trên sân đối phương.
  17. Crossbar (n) : xà ngang
  18. Defend (v) : phòng thủ
  19. Defender (n) : hậu vệ
  20. Draw (n) : trận đấu ḥòa
  21. Dropped ball (n) : cách thức trọng tài tân bóng giữa hai đội
  22. Equaliser: bàn thắng san bằng tỷ số
  23. Equalizer (n) : Bàn thắng cân bằng tỉ số
  24. Extra time : Thời gian bù giờ
  25. Field markings : đường thẳng
  26. Field (n) : Sân bóng
  27. Field (n) : sân cỏ
  28. FIFA World Cup : vòng chung kết cúp bóng đá thế giới, 4 năm được tổ chức một lần
  29. FIFA (Fédération Internationale de Football Association, in French ) : liên đoàn bóng đá thể giới
  30. First half : hiệp một
  31. Fit (a) : khỏe, mạnh
  32. Fixture list (n) : lịch thi đấu
  33. Fixture (n) : trận đấu diễn ra vào ngày đặc biệt
  34. Forward (n) : tiền đạo
  35. Foul (n) : chơi không đẹp, trái luật, phạm luật
  36. Free-kick: quả đá phạt
  37. Friendly game (n) : trận giao hữu
  38. Fullback: Cầu thủ có thể chơi mọi vị trí ở hàng phòng ngự
  39. Goal area (n) : vùng cấm địa
  40. Goal kick (n) : quả phát bóng
  41. Goal line (n) : đường biên kết thúc sân
  42. Goal scorer (n) : cầu thủ ghi bàn
  43. Goal (n) : bàn thắng
  44. Goalkeeper, goalie (n) : thủ môn
  45. Goal-kick: quả phát bóng từ vạch 5m50
  46. Goalpost (n) : cột khung thành, cột gôn
  47. Golden goal (n) : bàn thắng vàng (bàn thắng đội nào ghi được trước trong hiệp phụ sẽ thắng, trận đấu kết thúc, thường được gọi là “cái chết bất ngờ” (Sudden Death))
  48. Ground (n) : sân bóng
  49. Half-time (n) : thời gian nghỉ giữa hai hiệp
  50. Hand ball (n) : chơi bóng bằng tay
  51. Header (n) : cú đội đầu
  52. Header: quả đánh đầu
  53. Home (n) : sân nhà
  54. Hooligan (n) : hô-li-gan
  55. Injured player (n) : cầu thủ bị thương
  56. Injury time (n) : thời gian cộng thêm do cầu thủ bị thương
  57. Injury (n) : vết thương
  58. Keep goal : giữ cầu môn (đối với thủ môn)
  59. Kick (n or v) : cú sút bóng, đá bóng
  60. Kick-off (n) : quả ra bóng đầu, hoặc bắt đầu trận đấu lại sau khi ghi bàn
  61. Laws of the Game : luật bóng đá
  62. League (n) : liên đoàn
  63. Leftback, Rightback: Hậu vệ cánh
  64. Linesman (n) : trọng tài biên
  65. Local derby or derby game : trận đấu giữa các đối thủ trong cùng một địa phương, vùng
  66. Match (n) : trận đấu
  67. Midfield line (n) : đường giữa sân
  68. Midfield player (n) : trung vệ
  69. Midfield (n) : khu vực giữa sân
  70. National team (n) : đội bóng quốc gia
  71. Net (n) : lưới (bao khung thành), cũng có nghĩa: ghi bàn vào lưới nhà
  72. Offside or off-side (n or adv) : lỗi việt vị
  73. Opposing team (n) : đội bóng đối phương
  74. Own goal (n) : bàn đá phản lưới nhà
  75. Own goal: bàn đốt lưới nhà
  76. Pass (n) : chuyển bóng
  77. Penalty area (n) : khu vực phạt đền
  78. Penalty kick, penalty shot (n): sút phạt đền
  79. Penalty shootout: đá luân lưu
  80. Penalty spot (n) : nữa vòng tròn cách cầu môn 11 mét, khu vực 11 mét
  81. Penalty: quả phạt 11m
  82. Pitch (n) : sân bóng
  83. Play-off: trận đấu giành vé vớt
  84. Possession (n) : kiểm soát bóng
  85. Red card (n) : thẻ đỏ
  86. Referee (n) : trọng tài
  87. Score a goal (v) : ghi bàn
  88. Score a hat trick : ghi ba bàn thắng trong một trận đấu
  89. Score (v) : ghi bàn
  90. Scoreboard (n) : bảng tỉ số
  91. Scorer (n) : cầu thủ ghi bàn
  92. Second half (n) : hiệp hai
  93. Send a player_ off (v) : đuổi cầu thủ chơi xấu ra khỏi sân
  94. Shoot a goal (v) : sút cầu môn
  95. Side (n) : một trong hai đội thi đấu
  96. Sideline (n) : đường dọc biên mỗi bên sân thi đấu
  97. Silver goal (n) : bàn thắng bạc (bằng thắng sau khi kết thúc một hoặc hai hiệp phụ, đội nào ghi nhiều bàn thắng hơn sẽ thắng vì trận đấu kết thúc ngay tại hiệp phụ đó)
  98. Spectator (n) : khán giả
  99. Stadium (n) : sân vận động
  100. Striker (n) : tiền đạo
  101. Studs (n) : các chấm dưới đế giày cầu thủ giúp không bị trượt (chúng ta hay gọi: đinh giày)
  102. Substitute (n) : cầu thủ dự bị
  103. Supporter (n) : cổ động viên
  104. Tackle (n) : bắt bóng bằng cách sút hay dừng bóng bằng chân
  105. Team (n) : đội bóng
  106. The kick off: quả giao bóng
  107. Throw-in: quả ném biên
  108. Ticket tout (n) : người bán vé cao hơn vé chính thức (ta hay gọi là: người bán vé chợ đen)
  109. Tie (n) : trận đấu hòa
  110. Tiebreaker (n) : cách chọn đội thắng trận khi hai đội bằng số bàn thắng bằng loạt đá luân lưu 11 mét.
  111. Touch line (n) : đường biên dọc
  112. Underdog (n) : đội thua trận
  113. Unsporting behavior (n) : hành vi phi thể thao
  114. Whistle (n) : còi
  115. Winger (n) : cầu thủ chạy cánh
  116. World Cup : Vòng chung kết cúp bóng đá thể giới do FIFA tổ chức 4 năm/lần
  117. Yellow card (n) : thẻ vàng

Chúc các bạn học vui!

HOTLINE: 0934483811