Slide background
Slide background

TỔNG HỢP CÁC LOẠI TỪ KHÓ NHẤT IELTS LISTENING

Listening là một phần không thể thiếu cũng như rất quan trọng trong kỳ thi IELTS, ăn điểm những từ khó sẽ giúp các em tăng khoảng cách  với số đông cùng với các từ vựng hay đã được in đậm và dịch nghĩa ở phần dưới.

Listening các section hay có những phần điền từ vào chỗ trống như hoàn thành đơn, bảng biểu hay báo cáo. v.v… Nghe được và viết được là 2 chuyện hoàn toàn khác nhau nên các bạn còn phải chú ý đến những từ khó viết hay khó nghe để còn đạt điểm như ý muốn nha.
Các list từ sau đây liệt kê những từ dễ bị nghe nhầm hay khó viết và dễ viết sai. Các em nhớ học kĩ cách viết chính tả của từ và các thông tin liên quan khác để điểm listening “vươn tới tầm cao” nhé ! ????
  1. Một hay hai phụ âm

Từ  có 1 phụ âm trước 2 phụ âm: Across (prep, adv): băng qua

Process (n): quá trình

Harass (v): quấy rầy, quấy rối

Disappoint (v): gây thất vọng

Recommend (v): giới thiệu, tiến cử

Tomorrow (adv): ngày mai

Professor (n): giáo sư

Từ có 2 phụ âm trước 1 phụ âm: Parallel (adj): song song, tương đương

(n): sự so sánh, sự tương đương, đường vĩ tuyến

(v): đặt song song, đặt tương đương

Apparent (adj): rõ ràng, hiển nhiên

Exaggerate (v): thổi phồng, phóng đại

Occasion (n): dịp, cơ hội

Occur (Occurred) (v): xảy ra, xảy đến

Commit (Committed) (v): uỷ nhiệm ủy thác / bỏ tù, tống giam/ phạm/ hứa, cam kết

1 số từ có 2 phụ âm liên tiếp: Success (n): sự thành công

Possess (v): chiếm hữu, sở hữu

Access (n): Sự vào, lối vào, đường vào

(v): truy cập

Assess (v): đánh giá, định giá, định mức

Address (n): địa chỉ, bài nói chuyện, diễn văn

(v): đề địa chỉ, gửi, xưng hô, gọi, nói chuyện, viết cho, giả quyết, đề cập.

Accommodation (n):  chỗ trọ, chỗ ở, sự điều tiết, sự thích nghi

Embarrass (v): làm lúng túng, làm rắc rối

  1. Nguyên âm, phụ âm yếu

Đọc hay bị lướt qua, không nghe được.

Separate (adj.): khác nhau, tách biệt, tồn tại riêng lẻ

(v): phân chia, phân ly

Definite (adj):  rõ ràng, xác định, định rõ, hiển nhiên

Desperate (adj): tuyệt vọng

Temperature (n): nhiệt độ

Literature (n): văn học, giới nhà văn

General (adj): chung chung, thường

(n): cái chung, cái đại thể, cái khái quát

Relevant (adj): thích đáng, thích hợp

Category (n): hạng, loại

Describe (v): diễn tả, mô tả

  1. Đổi chính tả khi đổi dạng của từ

Benefit (n) > Beneficial (adj)

Influence (n)> Influential (adj)

Circumstance (n) > Circumstantial (adj)

Maintain (v) > Maintenance (n)

Pronounce (v)> Pronunciation (n)

Argue (v) > Argument (n)

Success (n) > Succeed (v)

Excess (n) > Exceed (v)

Process (n) > Proceed (v)

Occur (v) > Occurred (adj)

Refer (v) > Referred (adj)

  1. Âm câm

[nm]:

Environment (n): môi trường

Government (n): chính phủ, chính quyền [nm]:

Column (n): cột trụ

Autumn (n): mùa thu [sc]:

Science (n): khoa học

Conscious (adj) : tỉnh táo

Discipline (n): kỷ luật

Fascinate (v):mê hoặc

Ascend (v):lên, thăng

Descend (v):xuống [xc]

Excite (v): kích thích

Exceed (v):vượt quá

Exception (n): sư loại ra

Excellent (adj): xuất sắc

Excited (adj): kích thích [dg]

  1. Cặp từ dễ nhầm lẫn

Till ≠ Until (không phải *untill)

Lose (v) ≠ Loose (adj)

Affect (v) ≠ Effect (n)

Forth (adv) (forward) ≠ Fourth (4th) (adv)

Fourth ≠ Forty (không phải *fourty)

High but Height (không phải *hight)

Great but Grateful (không phải *greatful)

Precede (go before) ≠ Proceed (go ahead)

Principle (truth) ≠ Principal (main)

Site (a place) ≠ Sight (something to see)

  1. Từ chính tả khó

Amateur

Entrepreneur

Hierarchy

Liaison

Medieval

Miscellaneous

Queue

     CHÚC CÁC BẠN THÀNH CÔNG !

HOTLINE: 0916.811.006